tiền sơn nguyên

tiền sơn nguyên

Một dải tiền sơn nguyên rộng lớn trải dài trước chân núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):
    • Bề mặt đá gốc bằng phẳng hoặc hơi dốc: "tiền sơn nguyên" chỉ một dạng địa hình chuyển tiếp, bề mặt đá gốc bị bào mòn, nằm giữa vùng núi cao đồng bằng, thường độ dốc nhẹ được hình thành do quá trình xâm thực, bóc mòn. Đây thuật ngữ chuyên ngành, tương ứng với khái niệm "pédiment" trong địa chất.
dụ sử dụng
  • (Các nhà địa chất tìm thấy một bề mặt đá gốc bằng phẳngchân núi Himalaya.)
  • (Bề mặt đá gốc này thường xuất hiện sau quá trình xói mòn lâu dài.)
  • (Ở vùng khô hạn, bề mặt đá gốc này có thể lớp trầm tích mỏng phủ lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền sơn nguyên bị bóc mòn": một dạng tiền sơn nguyên đã trải qua quá trình xâm thực, làm lộ ra đá gốc.

    • Tiền sơn nguyên bị bóc mòn tạo thành cảnh quan đặc trưng của vùng sa mạc. (Bề mặt đá gốc bị xói mòn tạo nên cảnh quan sa mạc điển hình.)
  • "tiền sơn nguyên cổ": tiền sơn nguyên niên đại địa chất lâu đời, thường bị biến dạng do các quá trình kiến tạo.

    • Các nhà địa chất nghiên cứu tiền sơn nguyên cổ để hiểu lịch sử hình thành lục địa. (Các nhà địa chất nghiên cứu bề mặt đá gốc cổ để hiểu lịch sử hình thành lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơn nguyên (danh từ): vùng đất cao, rộng lớn, bề mặt tương đối bằng phẳng, thường nằm trên độ cao lớn.

    • Sơn nguyên Tây Tạng một trong những sơn nguyên lớn nhất thế giới. (Vùng đất cao Tây Tạng một trong những sơn nguyên lớn nhất thế giới.)
  • Tiền (tiền tố): chỉ vị trí trước, ở phía trước (trong địa , thường chỉ vùng chuyển tiếp).

    • Tiền đồng bằng: vùng đất thấp trước khi vào đồng bằng chính.
Từ đồng nghĩa
  • Pédiment (thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong địa chất): bề mặt đá gốc bằng phẳngchân núi.
    • Pédiment thường được hình thành trong điều kiện khí hậu khô hạn. (Bề mặt đá gốc này thường hình thành trong khí hậu khô hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiền sơn nguyên dạng bậc thang: một dạng tiền sơn nguyên nhiều bề mặt bằng phẳngcác độ cao khác nhau, tạo thành hình bậc thang.
    • Cảnh quan tiền sơn nguyên dạng bậc thang kết quả của quá trình nâng lên xói mòn không đều. (Cảnh quan bề mặt đá gốc dạng bậc thang do quá trình nâng lên xói mòn không đồng đều.)